Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vasco da Gama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 05/12/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Guilherme Antonio Arana Lopes
Alan Steven Franco Palma
Eduardo Jesus Vargas Rojas
Alisson Santana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dimitrie Payet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 11 | Philippe Coutinho Correia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 57 | 8.6 | |
| 90 | Alex Teixeira Santos | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 38 | 7.4 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 47 | 39 | 82.98% | 5 | 0 | 88 | 7.4 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 4 | 43 | 7.6 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 8 | Jair Rodrigues Junior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 26 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 10 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 66 | 7.5 | |
| 20 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 4 | 0 | 64 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 11 | Eduardo Jesus Vargas Rojas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 21 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 69 | 6.7 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 9 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Junior Alonso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 6 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 6 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 18 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 23 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 4 | 45 | 7 | |
| 45 | Alisson Santana | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ