Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vasco da Gama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 11/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gabriel Vinicius Menino
Alexsander
Alexsander
Gabriel Teixeira Aragao
Jose Antonio dos Santos Junior
Caio Paulista
Bernard Anicio Caldeira Duarte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Philippe Coutinho Correia | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 9 | 0 | 58 | 7.66 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 36 | 6.55 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 60 | 7.11 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.78 | |
| 12 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 52 | 6.08 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 3 | 62 | 7.4 | |
| 15 | Benjamin Garre | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 1 | 0 | 70 | 6.64 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 5 | 82 | 7.54 | |
| 43 | Lucas Freitas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 1 | 1 | 80 | 6.47 | |
| 17 | Nuno Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 32 | 6.13 | |
| 77 | Rayan Vitor | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 6 | 49 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 1 | 50 | 7.22 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 77 | 6.81 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 5 | 0 | 52 | 6.45 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 41 | 34 | 82.93% | 9 | 0 | 58 | 6.88 | |
| 4 | Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 49 | 7.02 | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 23 | 6.91 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.52 | |
| 37 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.21 | |
| 38 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 6.22 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 0 | 37 | 7.18 | |
| 2 | Natanael Moreira Milouski | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 43 | 6.34 | |
| 77 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ