Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vasco da Gama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Atletico Paranaense hôm nay ngày 27/08/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Atletico Paranaense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Atletico Paranaense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thiago Heleno Henrique Ferreira
0 - 1 Gabriel Girotto Franco
Joao Cruz
Tomas Cuello
Lucas Gabriel Di Yorio
Julimar Silva Oliveira Junior
Bruno Conceicao Praxedes
Antonio Feliphe Costa Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dimitrie Payet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 27 | 5.88 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 4 | Maicon Pereira Roque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 38 | 6.09 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 36 | 6.81 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 2 | 14 | 6.14 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 4 | 37 | 6.44 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 17 | Emerson Rivaldo Rodriguez Valois | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 18 | 6.03 | |
| 28 | Adson Ferreira Soares | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 77 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 46 | 7.17 | |
| 9 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 17 | 6.52 | |
| 3 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 42 | 7.93 | |
| 11 | Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.89 | |
| 14 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 26 | 6.86 | |
| 4 | Kaique Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.61 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 52 | 6.72 | |
| 24 | Leonardo Matias Baiersdorf Linck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.88 | |
| 57 | Joao Cruz | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 28 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ