Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vasco da Gama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Bahia hôm nay ngày 25/09/2025 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Bahia tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Bahia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mateo Sanabria
Jean Lucas De Souza Oliveira
Jean Lucas De Souza Oliveira Card changed
Nicolas Acevedo
Gilberto Moraes Junior
Santiago Arias Naranjo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Philippe Coutinho Correia | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 48 | 44 | 91.67% | 10 | 0 | 73 | 8.14 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.65 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 29 | Lucas da Cruz Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 30 | 7.27 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 3 | 3 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 7 | 2 | 81 | 7.78 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 2 | 62 | 6.95 | |
| 15 | Benjamin Garre | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 2 | 78 | 5.89 | |
| 43 | Lucas Freitas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 17 | Nuno Moreira | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 1 | 58 | 7.92 | |
| 9 | Matheus Franca de Oliveira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 88 | Cauan Barros | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 83 | 78 | 93.98% | 1 | 8 | 97 | 8.01 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 5.77 | |
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 34 | 5.97 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 96 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 38 | 6.28 | |
| 15 | Michel Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 25 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 12 | 6.68 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.36 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 41 | 5.87 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 51 | 5.9 | |
| 5 | Julio Cesar de Rezende | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 31 | 6.04 | |
| 23 | Mateo Sanabria | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 32 | 7.01 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 47 | 6.79 | |
| 77 | Tiago | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ