Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vasco da Gama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Bahia hôm nay ngày 29/10/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Bahia tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Bahia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Xavier
Luciano Rodriguez Rosales
Ademir Santos
3 - 1 Luciano Rodriguez Rosales
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Nicolas Acevedo
Thaciano Mickael da Silva
3 - 2 Ademir Santos
Iago Amaral Borduchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dimitrie Payet | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 62 | 8.3 | |
| 90 | Alex Teixeira Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 4 | Maicon Pereira Roque | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 59 | 7.5 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 2 | 68 | 6.7 | |
| 27 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 26 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 7 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 6 | 48 | 7.7 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 72 | 6.7 | |
| 17 | Emerson Rivaldo Rodriguez Valois | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 20 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 77 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 5 | 23 | 6.9 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 16 | Alegria | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 1 | 1 | 66 | 6.7 | |
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 3 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 21 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 25 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 31 | 8 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 68 | 5.8 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 17 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 1 | 66 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ