Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vasco da Gama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Botafogo RJ hôm nay ngày 13/07/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexander Nahuel Barboza Ullua
Victor Alexander da Silva,Vitinho No penalty (VAR xác nhận)
Alvaro Montoro
0 - 1 Arthur Mendonca Cabral
Carlos Joaquin Correa
Nathan Ribeiro Fernandes
0 - 2 Nathan Ribeiro Fernandes
Santiago Rodriguez
Allan Marques Loureiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Philippe Coutinho Correia | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 90 | Alex Teixeira Santos | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.64 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 0 | 66 | 6.37 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 5.92 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.45 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 66 | 6.15 | |
| 15 | Benjamin Garre | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 116 | 113 | 97.41% | 0 | 0 | 121 | 6.06 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 7 | 2 | 98 | 6.29 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 0 | 95 | 6.03 | |
| 43 | Lucas Freitas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 1 | 0 | 71 | 6.25 | |
| 17 | Nuno Moreira | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 52 | 6.68 | |
| 77 | Rayan Vitor | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 1 | 2 | 56 | 6.23 | |
| 19 | GB | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Allan Marques Loureiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 30 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 19 | 17 | 89.47% | 7 | 0 | 47 | 7.51 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 4 | 67 | 7.32 | |
| 7 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 30 | 7.13 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 1 | 0 | 50 | 7.34 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 39 | 7.19 | |
| 31 | Kaio Fernando da Silva Pantaleao | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 50 | 7.2 | |
| 98 | Arthur Mendonca Cabral | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 7.24 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 66 | 7.28 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 33 | 7.17 | |
| 23 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 16 | Nathan Ribeiro Fernandes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.13 | |
| 8 | Alvaro Montoro | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 53 | 7.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ