Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vasco da Gama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Bragantino hôm nay ngày 07/12/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Bragantino tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Bragantino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eduardo Sasha
Gustavo Gustavinho
Guilherme Lopes da Silva
Henry Mosquera
Thiago Nicolas Borbas
1 - 1 Leonardo Rech Ortiz
Leonardo Javier Realpe Montano Card changed
Leonardo Javier Realpe Montano
Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dimitrie Payet | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 17 | Gary Alexis Medel Soto | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 6.58 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.67 | |
| 4 | Maicon Pereira Roque | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 3 | 33 | 6.79 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 31 | 7.06 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 6 | 13 | 6.62 | |
| 8 | Jair Rodrigues Junior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 6 | Lucas Piton | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 18 | Paulo Lucas Santos de Paula | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.28 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 21 | Bruno Conceicao Praxedes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.56 | |
| 25 | Marlon Gomes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 18 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 5.87 | |
| 8 | Lucas Evangelista | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 31 | 6.14 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 3 | 32 | 6.21 | |
| 11 | Helio Junio | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 36 | Luan Candido | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.03 | |
| 28 | Vitor Naum | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 2 | Leonardo Javier Realpe Montano | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 5.78 | |
| 34 | Jose Hurtado | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ