Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vasco da Gama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày 25/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Corinthians Paulista (SP) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Maycon de Andrade Barberan
Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu
Rodrigo Garro
Ryan Gustavo de Lima
Victor Vinicius Coelho Santos
1 - 2 Guilherme Inacio
Raniele Almeida Melo
Felix Eduardo Torres Caicedo
1 - 3 Gustavo Henrique Vernes
Angel Rodrigo Romero Villamayor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Philippe Coutinho Correia | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 0 | 53 | 5.96 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.67 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 8 | Jair Rodrigues Junior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 2 | 69 | 6.63 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 1 | 58 | 6.64 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 1 | 3 | 88 | 7.02 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 3 | 1 | 86 | 6.2 | |
| 43 | Lucas Freitas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 1 | 2 | 101 | 6.66 | |
| 17 | Nuno Moreira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 50 | 6.26 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 88 | Cauan Barros | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 77 | Rayan Vitor | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.91 | |
| 19 | GB | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 11 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 47 | 7.31 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 52 | 5.7 | |
| 29 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 7 | Maycon de Andrade Barberan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 21 | 7.41 | |
| 35 | Charles Rigon Matos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.77 | |
| 3 | Felix Eduardo Torres Caicedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.47 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.89 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 31 | 21 | 67.74% | 6 | 0 | 61 | 7.28 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 5 | 1 | 41 | 7.24 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 1 | 35 | 5.9 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 43 | 7.11 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 45 | 6.85 | |
| 31 | Ferrari Guimares Kayke | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 1 | 17 | 5.94 | |
| 37 | Ryan Gustavo de Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.61 | |
| 56 | Guilherme Inacio | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 0 | 32 | 7.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ