Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vasco da Gama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày 11/07/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Corinthians Paulista (SP) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raniele Almeida Melo
Felix Eduardo Torres Caicedo
Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Ryan Gustavo de Lima
Pedro Raul Garay da Silva
Matheus de Araujo Andrade
Giovane
Igor Coronado
Giovane
Pedro Raul Garay da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.82 | |
| 4 | Maicon Pereira Roque | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 47 | 7.29 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 5 | 2 | 67 | 7.4 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 6 | 29 | 7.75 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 45 | 7.31 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 45 | 7.06 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 51 | 7.28 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 11 | 1 | 67 | 8.94 | |
| 23 | Jose Gabriel dos Santos Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 21 | Bruno Conceicao Praxedes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 50 | 6.85 | |
| 20 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.2 | |
| 28 | Adson Ferreira Soares | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 3 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 53 | 6.81 | |
| 66 | Leandrinho | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | ||
| 98 | JP | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 14 | 6.15 | |
| 72 | Bruno Lopes | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 39 | 27 | 69.23% | 6 | 0 | 68 | 6.66 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 16 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 15 | 6.03 | |
| 3 | Felix Eduardo Torres Caicedo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 64 | 6.34 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 5.99 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 5 | 55 | 6.69 | |
| 20 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 5.87 | |
| 17 | Giovane | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | ||
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 61 | 6.81 | |
| 32 | Matheus Planelles Donelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 5.62 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 3 | 68 | 7.06 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 5.97 | |
| 30 | Matheus de Araujo Andrade | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 36 | Wesley Gassova | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 35 | 5.92 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 56 | 6.27 | |
| 37 | Ryan Gustavo de Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ