Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vasco da Gama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Cuiaba hôm nay ngày 27/06/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Cuiaba tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Cuiaba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fernando Sobral
Nicolas Quagliata
Itaro Patric Cardoso Calmon
Pablo Daniel Ceppelini Gatto
Isidro Miguel Pitta Saldivar
Denilson Alves Borges
Ronald dos Santos Lopes
Alan Empereur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alex Teixeira Santos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 24 | 6.24 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.83 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 50 | 6.59 | |
| 8 | Jair Rodrigues Junior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 48 | 6.65 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 48 | 6.89 | |
| 30 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 49 | 6.49 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 7.02 | |
| 15 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 23 | 6.39 | |
| 25 | Marlon Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 77 | Rayan Vitor | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Wellington Alves da Silva | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 5 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 48 | 6.89 | |
| 16 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 8 | 30 | 6.72 | |
| 1 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 6.89 | |
| 7 | Jonathan Cafu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 33 | Alan Empereur | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 27 | 7.25 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 25 | 6.75 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 30 | 6.57 | |
| 20 | Rikelme | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 2 | 3 | 36 | 6.91 | |
| 27 | Denilson Alves Borges | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 35 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ