Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vasco da Gama 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Flamengo hôm nay ngày 03/06/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Flamengo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Flamengo hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Everton Sousa Soares
1 - 2 Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Eric Pulgar
1 - 3 David Luiz Moreira Marinho
1 - 4 Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Bruno Henrique Pinto
1 - 5 Bruno Henrique Pinto
Wesley Vinicius
Luiz De Araujo Guimaraes Neto
Gabriel Gabigol
1 - 6 Gabriel Gabigol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dimitrie Payet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 38 | 7.25 | |
| 4 | Maicon Pereira Roque | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 35 | 5.68 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 31 | Rosicley Pereira Da Silva,Rossi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 6 | 29 | 6.87 | |
| 12 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 27 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 5.79 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 32 | 5.89 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 3 | 41 | 7.3 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 31 | 5.82 | |
| 23 | Jose Gabriel dos Santos Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 21 | Bruno Conceicao Praxedes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 4.69 | |
| 20 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 77 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 17 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 1 | 5 | 70 | 7.9 | |
| 5 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 74 | 7.01 | |
| 14 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 92 | 87 | 94.57% | 3 | 0 | 110 | 9.42 | |
| 2 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 99 | Gabriel Gabigol | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.96 | |
| 11 | Everton Sousa Soares | Cánh trái | 6 | 5 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 42 | 9.48 | |
| 8 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 6 | 1 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 3 | 2 | 63 | 6.88 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 13 | 7.45 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 21 | Allan Rodrigues de Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 2 | 71 | 6.85 | |
| 7 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 16 | 16 | 100% | 0 | 2 | 32 | 9.1 | |
| 18 | Nicolas De La Cruz | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 6 | 97 | 86 | 88.66% | 1 | 1 | 116 | 7.89 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 59 | 50 | 84.75% | 4 | 1 | 85 | 7.36 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ