Vasco da Gama
+0.25 0.82
-0.25 1.02
2.25 0.95
u 0.86
3.10
2.30
3.20
+0.25 0.82
-0.25 1.12
0.75 0.70
u 1.10
3.65
2.65
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Fluminense RJ hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Agustin Canobbio Graviz
Otavio Henrique Passos Santos
0 - 2 Hercules Pereira do Nascimento
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Rodrigo Castillo
Claudio Rodrigues Gomes,Guga
Kevin Serna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 17 | Nuno Moreira | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 30 | Robert Renan | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 66 | Cuiabano | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 4 | Alan Saldivia | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 19 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | John Kennedy | Forward | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 11 | Jefferson Savarino | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 32 | Luciano Federico Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 17 | Agustin Canobbio Graviz | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 4 | Ignacio Da Silva Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 2 | 31 | 7 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Jemmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ