Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vasco da Gama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Fortaleza hôm nay ngày 19/10/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Fortaleza tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Fortaleza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gonzalo Escobar
Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
Calebe Goncalves Ferreira da Silva
Thiago Galhardo do Nascimento Rocha
Pedro Augusto Borges da Costa
Guilherme Augusto Vieira dos Santos
Mario Sergio Santos Costa, Marinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dimitrie Payet | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 1 | 22 | 6.13 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.54 | |
| 4 | Maicon Pereira Roque | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 48 | 6.86 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.84 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.29 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 6 | Lucas Piton | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 34 | 6.58 | |
| 23 | Jose Gabriel dos Santos Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 21 | Bruno Conceicao Praxedes | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 28 | 7.03 | |
| 25 | Marlon Gomes | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 36 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Cristian Chagas Tarouco,Titi | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 19 | 6.77 | |
| 17 | Jose Welison da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 7.87 | |
| 33 | Gonzalo Escobar | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 32 | 7.03 | |
| 5 | Marcelo Da Conceicao Benevenuto Malaquia | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 25 | 6.51 | |
| 8 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.17 | |
| 39 | Imanol Machuca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 28 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ