Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vasco da Gama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Goias hôm nay ngày 23/06/2023 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Goias tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Goias hôm nay chính xác nhất tại đây.
Willian Osmar de Oliveira Silva
Lucas Halter Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alex Teixeira Santos | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 49 | 6.93 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 0 | 95 | 6.78 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 31 | 72.09% | 10 | 2 | 67 | 6.2 | |
| 35 | Matheus Dos Santos Miranda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 3 | 91 | 6.63 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.19 | |
| 14 | Lucas Orellano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 5 | 31 | 29 | 93.55% | 15 | 0 | 69 | 7.51 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.15 | |
| 23 | Jose Gabriel dos Santos Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 83 | 6.17 | |
| 15 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 25 | Marlon Gomes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 32 | 6.82 | |
| 18 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 57 | 5.91 | |
| 16 | Erick Marcus | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 6 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 77 | Rayan Vitor | Defender | 3 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 6.53 | |
| 85 | Matheus Cocao | Defender | 1 | 1 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 4 | 1 | 68 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Luis Dialisson de Souza Alves,Apodi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.18 | |
| 19 | Halisson Bruno Melo dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 47 | 7.22 | |
| 60 | Guilherme Costa Marques | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 4 | Sidimar Fernando Cigolini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.28 | |
| 11 | Diego Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 45 | 7.13 | |
| 12 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 5 | 57 | 7.34 | |
| 23 | Tadeu Antonio Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 1 | 51 | 7.92 | |
| 6 | Sander Henrique Bortolotto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 65 | 50 | 76.92% | 7 | 3 | 100 | 8.53 | |
| 2 | Magno Jose da Silva Maguinho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 2 | 55 | 7.82 | |
| 17 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 5 | 20 | 6.36 | |
| 5 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 57 | 7.09 | |
| 40 | Everton Morelli | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 38 | 7.56 | |
| 3 | Lucas Halter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 2 | 42 | 7.65 | |
| 10 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 33 | 6.78 | |
| 30 | Matheus Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 79 | Lucas Emannuel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ