Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vasco da Gama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Mirassol hôm nay ngày 03/12/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Mirassol tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Mirassol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonio Francisco Moura Neto
Guilherme Costa Marques
Carlos Eduardo Ferreira de Souza
Yago Felipe da Costa Rocha
0 - 1 Renato Marques
Lucas Ramon Batista Silva
Renato Marques
Luiz Otavio
Cristian Renato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Philippe Coutinho Correia | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 13 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 28 | 6.03 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 7 | 1 | 59 | 6.96 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 49 | 5.98 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 1 | 59 | 5.89 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 49 | 7.05 | |
| 17 | Nuno Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 2 | 2 | 75 | 6.24 | |
| 88 | Cauan Barros | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 4 | 63 | 6.63 | |
| 77 | Rayan Vitor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 26 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Guilherme Costa Marques | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 61 | 7.83 | |
| 41 | Yago Felipe da Costa Rocha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 53 | 6.27 | |
| 16 | Felipe Jonatan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 3 | 68 | 7.58 | |
| 96 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 14 | 8.03 | |
| 19 | Lucas Ramon Batista Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 1 | 58 | 7.23 | |
| 4 | Luiz Otavio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 73 | 7.49 | |
| 7 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.67 | |
| 8 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 55 | 6.74 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 17 | Cristian Renato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.82 | |
| 78 | Renato Marques | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 25 | 7.9 | |
| 3 | Jemmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 4 | 73 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ