Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vasco da Gama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Sao Paulo hôm nay ngày 23/06/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Sao Paulo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Sao Paulo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andre Oliveira Silva
Patryck Lanza dos Reis
Michel Araujo
Wellington Soares da Silva
Wellington Santos
Aldemir Dos Santos Ferreira
Juan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 4 | Maicon Pereira Roque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.25 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 8 | 6.33 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 5.92 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 1 | 33 | 6.74 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 28 | Adson Ferreira Soares | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 14 | Guilherme Estrella | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.03 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 3 | 14 | 6.75 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 35 | 5.81 | |
| 93 | Jandrei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.77 | |
| 8 | Giuliano Galoppo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 2 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 7.14 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 4 | 0 | 28 | 7.14 | |
| 36 | Patryck Lanza dos Reis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 30 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ