Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Velez Sarsfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 13/06/2023 lúc 07:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Velez Sarsfield vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Velez Sarsfield vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Javier Cabrera
Jose Herrera
Redondo
Leonardo Heredia
Gaston Veron
0 - 1 Leonardo Heredia
Franco Moyano
Gaston Veron
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Lucas Janson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 17 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 4 | 13 | 7.07 | |
| 1 | Gaston Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 5 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 17 | 6.53 | |
| 28 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 8 | Nicolas Garayalde | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 22 | 6.69 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | ||
| 19 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.23 | |
| 42 | Gianluca Prestianni | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 33 | Elías Cabrera | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.37 | ||
| 32 | Christian Ordonez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Miguel Angel Torren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Javier Cabrera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 6 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 14 | 6.29 | |
| 14 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 25 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.79 | |
| 3 | Luciano Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 15 | 6.64 | |
| 13 | Francisco Gonzalez Metilli | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.26 | ||
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 30 | Pablo Minissale | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 11 | Thiago Nuss | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 1 | 24 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ