Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Velez Sarsfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 30/09/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Velez Sarsfield vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Velez Sarsfield vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adrian Guillermo Sanchez
0 - 1 Mateo Bajamich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 4 | 51 | 5.9 | |
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 3 | 2 | 58 | 7 | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 7 | 72 | 7.8 | |
| 10 | Diego Alfonso Valdes Contreras | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 15 | 7.9 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 55 | 42 | 76.36% | 5 | 0 | 85 | 7 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 8.4 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 40 | 31 | 77.5% | 5 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 14 | Agustín Lagos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 2 | 73 | 7.4 | |
| 8 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 19 | Leonel Roldán | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 35 | Matias Arias | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Dilan Godoy | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 35 | 5.7 | |
| 13 | Marcelo Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 47 | 6.5 | |
| 27 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 7 | 47 | 6 | |
| 22 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 33 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 55 | 6.3 | |
| 3 | Maxi Villa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 23 | 7.4 | |
| 23 | Nicolas Lamendola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 1 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 35 | 68.63% | 1 | 3 | 74 | 6.7 | |
| 10 | Franco Nicola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 30 | Kevin Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 26 | Clever Domingo Ferreira Namandu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 3 | 62 | 6.2 | |
| 24 | Lautaro Agustin Godoy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 30 | 5.7 | |
| 35 | Carlos Abeldano | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ