Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Velez Sarsfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Banfield hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Velez Sarsfield vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Velez Sarsfield vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sebastian Sosa
Alan Di Pippa
Milton Gimenez
Alejandro Piedrahita
Juan Ignacio Rodriguez
3 - 2 Diego Godin Leal(OW)
Alejandro Maciel
3 - 3 Milton Gimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas David Pratto | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 7.27 | |
| 2 | Diego Godin Leal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 22 | Leonardo Burian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 11 | Lucas Janson | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 3 | 26 | 8.63 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 5 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 2 | 33 | 6.76 | |
| 28 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 6.21 | |
| 19 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.16 | |
| 42 | Gianluca Prestianni | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 32 | 6.93 | |
| 32 | Cristian Ordonez | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 33 | 6.88 | ||
| 33 | Elías Cabrera | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 1 | 34 | 7.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Braian Aleman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 7 | Sebastian Sosa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 13 | 7.44 | |
| 9 | Andres Chavez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 9 | 6.58 | |
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 5 | ERIC DAIAN REMEDI | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 5.85 | |
| 21 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.71 | |
| 6 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 26 | 5.56 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 21 | 6.04 | |
| 16 | Alejandro Martin Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 25 | Alan Di Pippa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | ||
| 3 | Aaron Quiroz | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 5.91 | ||
| 17 | Juan Bizans | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ