Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Velez Sarsfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs CA Platense hôm nay ngày 29/01/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Velez Sarsfield vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Velez Sarsfield vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Saborido
Vicente Taborda
Bautista Barros Schelotto
Fernando Juarez
Rodrigo Ezequiel Herrera Penalty awarded
Augusto Lotti
Ronaldo Martinez
Rodrigo Ezequiel Herrera
Ignacio Schor
Fernando Juarez
Enzo Martin Roldan
0 - 1 Guido Mainero
Juan Juan Cozzani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 3 | 20 | 6.7 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 3 | 35 | 7 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 34 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 5 | 34 | 6.9 | |
| 14 | Agustín Lagos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 39 | Imanol Machuca | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 32 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 2 | 26 | 6.3 | |
| 10 | Francisco Montoro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 33 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Jonathan Bay | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 20 | 7 | |
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 3 | 26 | 6.5 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 3 | 17 | 6.7 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 6 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 16 | 7 | |
| 11 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 10 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ