Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Velez Sarsfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 22/03/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Velez Sarsfield vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Velez Sarsfield vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabio Pereyra
Facundo Castelli
Jesus Miguel Soraire
Lucas Emanuel Gamba
Cristian Gonzalo Torres
Federico Jourdan
Leandro Alberto Ciccolini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas David Pratto | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 7.48 | |
| 2 | Diego Godin Leal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 58 | 6.7 | |
| 22 | Leonardo Burian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 29 | Leonardo Jara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 58 | 7.33 | |
| 10 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 4 | 1 | 42 | 7.62 | |
| 5 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 37 | 6.95 | |
| 28 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 48 | 7.05 | |
| 7 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 3 | 63 | 6.97 | |
| 18 | Julian Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 45 | 7 | |
| 19 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 32 | 7.54 | |
| 32 | Cristian Ordonez | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 43 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ciro Rius | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 29 | Gustavo Canto | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 38 | 6.13 | |
| 1 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 35 | 6.48 | |
| 17 | Brian Blasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 26 | 5.71 | |
| 25 | Leandro Maciel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.41 | |
| 20 | Facundo Castelli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 18 | 5.86 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 2 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 24 | 5.87 | |
| 44 | Brian Farioli | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 5.77 | |
| 77 | Lucas Besozzi | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 33 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ