Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Velez Sarsfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 08/11/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Velez Sarsfield vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Velez Sarsfield vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gian Nardelli
Martin Garay
Gonzalo Maroni
Lorenzo Scipioni
Sebastian Luciano Medina
Eric Kleybel Ramirez Matheus
Eric Kleybel Ramirez Matheus
Ezequiel Forclaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 2 | 71 | 6.7 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 15 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 6 | 59 | 7.4 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 2 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 5 | Jalil Elias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 4 | 75 | 7.6 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 4 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 4 | 73 | 8 | |
| 32 | Christian Ordonez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 27 | Thiago Fernandez | 2 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 1 | 66 | 7.4 | ||
| 28 | Maher Carrizo | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Facundo Ferreira Jussiei | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 23 | 7.1 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 6 | 44 | 7.4 | |
| 10 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 18 | Blas Armoa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 16 | 43.24% | 5 | 1 | 69 | 6 | |
| 7 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 16 | 6.6 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 14 | 56% | 3 | 4 | 52 | 6.3 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 6 | Gian Nardelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 27 | 51.92% | 0 | 3 | 67 | 6 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Tomas Galvan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 11 | Ezequiel Forclaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 47 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ