Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Velez Sarsfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 15/07/2025 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Velez Sarsfield vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Velez Sarsfield vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ramón Arias Goal cancelled
Bruno Javier Leyes Sosa
Braian Martinez
Jabes Saralegui
Ramón Arias
Tomas Cardona
Blas Armoa
2 - 1 Diego Sosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 39 | Imanol Machuca | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 38 | 8.3 | |
| 8 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 28 | Maher Carrizo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 21 | Jano Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 31 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Ramón Arias | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 21 | 6.6 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 11 | Hector Fertoli | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 6 | Diego Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 6 | 50% | 5 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 4 | Martin Ortega | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 23 | Gonzalo Augustin Pineiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 32 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ