Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Velez Sarsfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Independiente hôm nay ngày 31/01/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Velez Sarsfield vs Independiente tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Velez Sarsfield vs Independiente hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joaquin Laso
Alex Luna
Alexis Pedro Canelo
Felipe Aguilar Mendoza
Gabriel Neves
Adrian Sporle
Matias Gimenez Rojas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Leonardo Jara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 35 | Santiago Caseres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 14 | Lenny Ivo Lobato Romanelli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mauricio Isla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 34 | 7 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 26 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 7.4 | |
| 17 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 28 | Jhonny Raul Quinonez Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 79 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 10 | Santiago Toloza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 26 | 7 | |
| 21 | Ruben Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ