Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Velez Sarsfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs River Plate hôm nay ngày 30/05/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Velez Sarsfield vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Velez Sarsfield vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robert Rojas
Diego Nicolas De La Cruz Arcosa
Leandro Martin Gonzalez Pirez
Pablo Solari
Lucas Beltran
Claudio Matias Kranevitter
Marcelo Herrera
Jose Antonio Paradela
1 - 2 Lucas Beltran
Agustin Palavecino
Santiago Simon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas David Pratto | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.27 | |
| 2 | Diego Godin Leal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 5.91 | |
| 11 | Lucas Janson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 22 | 5.89 | |
| 17 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 27 | 6.68 | |
| 1 | Gaston Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 7.44 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 5 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 34 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 42 | Gianluca Prestianni | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 16 | 6.59 | |
| 32 | Cristian Ordonez | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | ||
| 33 | Elías Cabrera | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 7.36 | |
| 10 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 42 | 6.82 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.57 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 11 | Diego Nicolas De La Cruz Arcosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 2 | 1 | 48 | 7.28 | |
| 2 | Robert Rojas | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 28 | 7.66 | |
| 15 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 37 | 6.86 | |
| 36 | Pablo Solari | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 35 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ