Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Velez Sarsfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Rosario Central hôm nay ngày 06/03/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Velez Sarsfield vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Velez Sarsfield vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gonzalo Agustin Sandez
Kevin Ortiz
Damian Alberto Martinez
Luca Martinez Dupuy
Tomas O Connor
Jaminton Campaz
Maximiliano Lovera
Facundo Mallo Blanco
Mauricio Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Forward | 2 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 7 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 3 | Elias Gomez | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Forward | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 17 | Rodrigo Pineiro | 2 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | ||
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 34 | Damian Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 25 | 6.8 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 31 | Valentin Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 32 | Christian Ordonez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 22 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 32 | Abel Hernandez | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 5 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Juan Cruz Komar | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 60 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 9 | Tobias Cervera | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 37 | Elias Ocampo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ