Velez Sarsfield
-0.75 1.04
+0.75 0.84
2.5 1.40
u 0.53
1.62
5.25
3.30
-0.25 1.04
+0.25 0.95
0.75 0.83
u 0.98
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 15/04/2025 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Velez Sarsfield vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Velez Sarsfield vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jeremías Vallejos
Juan Manuel Insaurralde
Franco Farias
Leandro Suhr
Valentin Burgoa
Gabriel Diaz
Franco Farias
0 - 1 Franco Farias
Ivan Andres Morales Bravo
Manuel Garcia
Manuel Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 3 | 1 | 14 | 7 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 34 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 14 | Agustín Lagos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 33 | Kevin Alejandro Vazquez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 32 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 10 | Alvaro Montoro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 38 | 7 | |
| 28 | Maher Carrizo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 24 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 14 | Facundo Roncaglia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 10 | Gabriel Carabajal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 15 | Leandro Suhr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 25 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 28 | Joaquin Gho | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Jeremías Vallejos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 39 | Joel Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 23 | Elián Giménez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ