Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Velez Sarsfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Talleres Cordoba hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Velez Sarsfield vs Talleres Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Velez Sarsfield vs Talleres Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Sebastian Sforza
0 - 1 Augusto Schott
Augusto Schott
Matias Gomez
Valentin Depietri
Matias Gomez
Luis Miguel Angulo Sevillano
Martin Rio
Valentin Davila
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 22 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 12 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 21 | Jano Gordon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 35 | Matias Arias | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 50 | Tobias Andrada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 23 | Gabriel Alejandro Baez Corradi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 37 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 7.5 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 8 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 30 | Giovanni Baroni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 14 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ