Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Venezia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Venezia vs AC Milan hôm nay ngày 27/04/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Venezia vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Venezia vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Christian Pulisic
Santiago Gimenez
Ruben Loftus Cheek
Kyle Walker
Joao Felix Sequeira
Filippo Terracciano
0 - 2 Santiago Gimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Christian Gytkaer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 5 | Ridgeciano Haps | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 7 | Francesco Zampano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 28 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 24 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 8 | 0 | 71 | 6.72 | |
| 2 | Fali Cande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 76 | 5.46 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 31 | 6.28 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 61 | 6.39 | |
| 10 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 58 | 7.07 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.37 | |
| 17 | Cheick Conde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 43 | 6.67 | |
| 71 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 18 | Daniel Fila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 25 | Joel Schingtienne | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 16 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.48 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 51 | 7.72 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 3 | 68 | 7.38 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 66 | 7.25 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 32 | 6.85 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 2 | 42 | 7.25 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 45 | 7.14 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 50 | 6.63 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.09 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 67 | 7.49 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 59 | 7.29 | |
| 42 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 44 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ