Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Venezia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Venezia vs Cagliari hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Venezia vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Venezia vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gianluca Lapadula
Mattia Felici
Razvan Marin
Leonardo Pavoletti
Mateusz Wieteska
Mateusz Wieteska
2 - 1 Leonardo Pavoletti
Leonardo Pavoletti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Christian Gytkaer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Francesco Zampano | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 35 | 7.39 | |
| 22 | Domen Crnigoj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 33 | Marin Sverko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 47 | 7.49 | |
| 15 | Giorgio Altare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 4 | 50 | 7.09 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 39 | 6.15 | |
| 38 | Magnus Kofoed Andersen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 26 | 6.65 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 31 | 6.64 | |
| 10 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 1 | 48 | 6.57 | |
| 19 | Bjarki Steinn Bjarkason | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 4 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 35 | Filip Stankovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 40 | 7.48 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 34 | 6.94 | |
| 25 | Joel Schingtienne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 4 | 8 | 7.24 | |
| 9 | Gianluca Lapadula | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.41 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 39 | 6.68 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 5 | 74 | 6.34 | |
| 23 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.23 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 0 | 77 | 6.19 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 17 | 5.21 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 59 | 48 | 81.36% | 12 | 1 | 93 | 7.81 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 2 | 54 | 6.12 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 2 | 65 | 6.58 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 3 | 1 | 95 | 6.86 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 24 | 5.96 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 6 | 0 | 42 | 5.55 | |
| 71 | Alen Sherri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 97 | Mattia Felici | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 12 | 6.15 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 2 | 0 | 84 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ