Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Venezia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Venezia vs Empoli hôm nay ngày 04/01/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Venezia vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Venezia vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Sebastiano Esposito
Mattia Viti
Sebastiano Esposito
Junior Sambia
Liberato Cacace
Liam Henderson
Emmanuel Ekong
Luca Marianucci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 3 | 32 | 7.27 | |
| 7 | Francesco Zampano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 33 | Marin Sverko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 6 | 81 | 6.38 | |
| 15 | Giorgio Altare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 33 | 67.35% | 0 | 3 | 81 | 7.74 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 4 | 56 | 6.89 | |
| 38 | Magnus Kofoed Andersen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 6 | 76 | 7.4 | |
| 10 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 3 | 2 | 80 | 7.38 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 79 | Franco Carboni | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 35 | Filip Stankovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 0 | 55 | 7.07 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 40 | 6.17 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 41 | 75.93% | 2 | 0 | 65 | 6.69 | |
| 7 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 7 | 6.15 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 2 | 53 | 6.85 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 51 | 6.86 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 3 | 1 | 67 | 6.95 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 6.35 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 10 | 1 | 51 | 7.69 | |
| 8 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 3 | 52 | 7.36 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 4 | 56 | 7.51 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 1 | 0 | 33 | 5.47 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 32 | 62.75% | 0 | 4 | 61 | 6.53 | |
| 19 | Emmanuel Ekong | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 35 | Luca Marianucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 3 | 48 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ