Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Venezia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Venezia vs Inter Milan hôm nay ngày 12/01/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Venezia vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Venezia vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matteo Darmian
Kristjan Asllani
Davide Frattesi
Marcus Thuram
Benjamin Pavard
Marko Arnautovic
Federico Dimarco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Christian Gytkaer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 6.42 | |
| 5 | Ridgeciano Haps | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 43 | 6.41 | |
| 7 | Francesco Zampano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 42 | 5.94 | |
| 33 | Marin Sverko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 66 | 5.76 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 2 | 46 | 6.86 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 2 | 1 | 79 | 6.38 | |
| 10 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 0 | 57 | 6.41 | |
| 19 | Bjarki Steinn Bjarkason | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 5.74 | |
| 17 | Cheick Conde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 35 | Filip Stankovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 43 | 7.23 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 21 | Richie Sagrado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.22 | |
| 97 | Issa Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 35 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 2 | 61 | 8.09 | |
| 8 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.01 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 2 | 61 | 7.06 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 3 | 1 | 74 | 7.19 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 0 | 73 | 7.15 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 41 | 7.02 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 1 | 41 | 6.89 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 37 | 7.11 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 3 | 0 | 97 | 6.89 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 2 | 56 | 6.84 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 4 | 0 | 78 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ