Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Venezia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Venezia vs Lazio hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Venezia vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Venezia vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Reda Belahyane
Matteo Guendouzi
Manuel Lazzari
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Loum Tchaouna
Mattia Zaccagni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Mirko Maric | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.06 | |
| 28 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 40 | 6.71 | |
| 24 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 59 | 7.83 | |
| 2 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 64 | 7.05 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 10 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 41 | 5.98 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 17 | Cheick Conde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 71 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 7 | 0 | 45 | 7.16 | |
| 18 | Daniel Fila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 31 | 6.74 | |
| 25 | Joel Schingtienne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 16 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 32 | 6.77 | |
| 97 | Issa Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 29 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 7 | 104 | 7.83 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 0 | 70 | 6.37 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 0 | 65 | 7.32 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 76 | 6.49 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 52 | 7.52 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 6 | 0 | 58 | 7.38 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 67 | 6.26 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 22 | 6.27 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 4 | 77 | 7.15 | |
| 21 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 40 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ