Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Venezia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Venezia vs Napoli hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Venezia vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Venezia vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mathias Olivera
Noah Okafor
Juan Guilherme Nunes Jesus
Andre Zambo Anguissa
Giovanni Pablo Simeone
Mathias Olivera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Christian Gytkaer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 99 | Mirko Maric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6 | |
| 28 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 6 | 23.08% | 0 | 0 | 39 | 8.44 | |
| 24 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 2 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 48 | 6.51 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 29 | 6.61 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 71 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 18 | Daniel Fila | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 40 | 6.94 | |
| 25 | Joel Schingtienne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 31 | 7.05 | |
| 97 | Issa Doumbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 5 | 27 | 6.82 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 6 | 0 | 44 | 6.86 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 47 | 6.53 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 9 | 1 | 45 | 7.57 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 3 | 73 | 7.87 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 6 | 46 | 7.5 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 4 | 30 | 7.23 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 2 | 49 | 6.81 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 4 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 39 | 7.33 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 0 | 62 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ