Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs AS Roma hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paulo Dybala
Lorenzo Pellegrini Penalty cancelled
Leonardo Spinazzola
Stephan El Shaarawy
Houssem Aouar
Rick Karsdorp
2 - 1 Houssem Aouar
Houssem Aouar
Ola Solbakken
Lorenzo Pellegrini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 6 | 15 | 6.75 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7.71 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 17 | 6.96 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 19 | 6.85 | |
| 18 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.82 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.87 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.99 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 19 | 7.78 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.51 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 6 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 4.94 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 57 | 5.93 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 2 | 24 | 6.34 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 18 | 18 | 100% | 5 | 1 | 27 | 6.27 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 37 | 6.16 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 5.87 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 27 | 6.71 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 48 | 6.02 | |
| 43 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 27 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ