Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Atalanta hôm nay ngày 27/09/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Teun Koopmeiners
Hans Hateboer
Charles De Ketelaere
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Marten de Roon
Berat Djimsiti
Aleksey Miranchuk
Rafael Toloi
Giorgio Scalvini
Jose Luis Palomino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 25 | 6.36 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 18 | 5.71 | |
| 99 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 23 | 5.9 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 30 | 5.95 | |
| 18 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 17 | 6.14 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 3 | 2 | 15 | 6.09 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 1 | 48 | 6.77 | |
| 6 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 16 | 6.85 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 27 | 6.42 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.68 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 17 | 6.36 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 6.93 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 3 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 41 | 6.36 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ