Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Bologna hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jens Odgaard
Nikola Moro
Michel Aebischer
Nicolo Cambiaghi
Benjamin Dominguez

0 - 2 Nicolo Cambiaghi
Thijs Dallinga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 1 | 40 | 6.56 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 42 | 6 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 10 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 40 | 6.47 | |
| 11 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 30 | 6.53 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 25 | 5.99 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 5 | 41 | 5.39 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 7 | 51 | 6.89 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 1 | 65 | 6.32 | |
| 14 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 1 | 1 | 80 | 6.97 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 34 | 6.73 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 72 | 97.3% | 0 | 2 | 86 | 7.01 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 7.16 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 8 | 2 | 91 | 6.59 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 2 | 84 | 6.42 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 7.06 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 34 | 6.53 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ