Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Bologna hôm nay ngày 16/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Riccardo Orsolini
1 - 2 Jens Odgaard
Martin Vitik
1 - 3 Santiago Thomas Castro
Riccardo Orsolini
Ciro Immobile
Nikola Moro
Lewis Ferguson
Nadir Zortea
Giovanni Fabbian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 4 | 35 | 7.47 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 40 | 13 | 32.5% | 0 | 0 | 44 | 5.58 | |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 7 | 57 | 7.4 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 1 | 52 | 6.83 | |
| 5 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 23 | 5.58 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 9 | 0 | 43 | 6.42 | |
| 17 | Giovane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 36 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 4 | 31 | 6.58 | |
| 73 | Moatasem Al-Musrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 30 | 5.99 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 36 | 6.9 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 7 | 62 | 6.64 | |
| 25 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 19 | Tobias Slotsager | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 27 | 6.65 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 31 | 7.38 | |
| 70 | Fallou Cham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 0 | 86 | 5.99 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 5 | 40 | 7.89 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 1 | 48 | 7.49 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 54 | 6.38 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 71 | 58 | 81.69% | 10 | 1 | 104 | 6.94 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 3 | 64 | 6.14 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 5 | 82 | 6.92 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 41 | 7.07 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 4 | 68 | 6.9 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 7.74 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.07 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 36 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ