Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Bologna hôm nay ngày 19/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Victor Bernth Kristansen
Stefan Posch
Riccardo Orsolini
Stefan Posch
Giovanni Fabbian
Riccardo Calafiori
Nikola Moro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.86 | |
| 99 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.02 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 18 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 27 | 6.82 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.85 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 16 | 6.34 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 6 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 10 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 16 | 6.52 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 22 | 6.56 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 2 | 26 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ