Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Cagliari hôm nay ngày 29/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leonardo Pavoletti
Gabriele Zappa
Kingstone Mutandwa
Alessandro Deiola
Gianluca Gaetano
0 - 2 Alessandro Deiola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.09 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 4 | 1 | 82 | 6.83 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 19 | 6.12 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 39 | 6.16 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 45 | 5.18 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 3 | 2 | 30 | 5.93 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 5 | 1 | 58 | 6.09 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 4 | 53 | 6.85 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 7 | 66 | 6 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 3 | 30 | 6.42 | |
| 14 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.12 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 63 | 5.39 | |
| 7 | Mathis Lambourde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 15 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 5 | 43 | 7.65 | |
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 12 | 37 | 7.85 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 4 | 41 | 7.29 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 28 | 6.53 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 4 | 5 | 63 | 7.27 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 34 | 6.74 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 67 | 6.46 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 1 | 46 | 7.22 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 1 | 45 | 6.59 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 4 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 1 | 54 | 7.01 | |
| 80 | Kingstone Mutandwa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ