Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Cagliari hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ndary Adopo
Zito Luvumbo
Leonardo Pavoletti
Adam Obert
Leonardo Pavoletti
2 - 1 Riyad Idrissi
Mattia Felici
Luca Mazzitelli
Luca Mazzitelli
Gennaro Borrelli
2 - 2 Mattia Felici
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 7.17 | |
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 52 | 35 | 67.31% | 0 | 2 | 71 | 7.83 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 31 | 5.96 | |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 41 | 5.95 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 5 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.37 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 17 | Giovane | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 29 | 18 | 62.07% | 6 | 4 | 56 | 8.24 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 5 | 38 | 6.94 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 17 | 6.25 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 37 | 6.48 | |
| 7 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 44 | 6.67 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 25 | 7.44 | |
| 70 | Fallou Cham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 20 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 100 | 93.46% | 0 | 2 | 121 | 6.9 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 43 | 5.89 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 59 | 6.31 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.14 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 115 | 104 | 90.43% | 1 | 0 | 130 | 6.3 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.78 | |
| 29 | Gennaro Borrelli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 35 | 6.59 | |
| 17 | Mattia Felici | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.98 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 5 | 94 | 7.66 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 49 | 6.21 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 43 | 6.66 | |
| 3 | Riyad Idrissi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 63 | 6.96 | |
| 27 | Joseph Liteta | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 37 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ