Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Empoli hôm nay ngày 14/01/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matteo Cancellieri
Szymon Zurkowski
Szymon Zurkowski
2 - 1 Szymon Zurkowski
Razvan Marin
Nicolo Cambiaghi
Andrea Sodero
Giacomo Corona
Matteo Cancellieri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 7.08 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.94 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.31 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.73 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.52 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.79 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 5.84 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.82 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 7 | Steven Shpendi | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ