Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Fiorentina hôm nay ngày 28/02/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Antonin Barak
Igor Julio dos Santos de Paulo
Antonin Barak
0 - 2 Arthur Mendonça Cabral
Sofyan Amrabat
Giacomo Bonaventura
Luka Jovic
Gaetano Castrovilli
Cristiano Biraghi
Riccardo Saponara
0 - 3 Cristiano Biraghi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 2 | 48 | 6.42 | |
| 7 | Simone Verdi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 43 | 6.18 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 49 | 6.65 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 46 | 6.31 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 2 | 68 | 6.36 | |
| 11 | Kevin Lasagna | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 5.99 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 42 | 6.21 | |
| 2 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 5.83 | |
| 38 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.21 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 3 | 24 | 6.11 | |
| 25 | Jayden Jezairo Braaf | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 32 | Juan Carlos Caballero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 7 | 38 | 7.13 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 37 | 5.63 | |
| 6 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 28 | 53.85% | 0 | 3 | 69 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 17 | 7.23 | |
| 8 | Riccardo Saponara | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.42 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 1 | 48 | 8.04 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 5 | 3 | 54 | 7.79 | |
| 7 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 23 | 7.68 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 37 | 6.43 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 28 | 56% | 0 | 7 | 65 | 8.32 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 46 | 6.76 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 10 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 2 | 62 | 7.59 | |
| 98 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 57 | 7.15 | |
| 22 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 48 | 26 | 54.17% | 3 | 10 | 77 | 7.73 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 35 | 7.15 | |
| 15 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 52 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ