Verona
+0.25 0.82
-0.25 1.06
1.5 1.52
u 0.26
3.13
2.23
2.91
-0 0.82
+0 0.70
0.75 0.88
u 0.93
4.2
3.1
1.9
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Genoa hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vitor Oliveira
Brooke Norton Cuffy
0 - 1 Vitor Oliveira
Alexsandro Amorim
Aaron Caricol
Jeff Ekhator
Vitor Oliveira
0 - 2 Leo Skiri Ostigard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 2 | 50 | 6.74 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 4 | 43 | 6.52 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 1 | 29 | 6.08 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 18 | Kieron Bowie | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 10 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 6 | 46 | 7.08 | |
| 7 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 5 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 4 | 49 | 7.1 | |
| 2 | Daniel Oyegoke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 30 | 6.93 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 22 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 50 | 40 | 80% | 2 | 3 | 57 | 6.82 | |
| 16 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 3 | 51 | 7.06 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 3 | 75 | 7.37 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 37 | 6.79 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 2 | 2 | 75 | 6.98 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 4 | 33 | 6.64 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 12 | 7.05 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 29 | 6.69 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 4 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 50 | 6.6 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ