Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Inter Milan hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Piotr Zielinski
Nicolo Barella
Francesco Pio Esposito
Denzel Dumfries
Federico Dimarco
Yann Bisseck
Davide Frattesi
1 - 2 Martin Frese(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 41 | 6.34 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 6 | 26.09% | 0 | 0 | 29 | 6.92 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 22 | 5.83 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 17 | Giovane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 32 | 7.62 | |
| 36 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 3 | 34 | 6.77 | |
| 7 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 41 | 6.45 | |
| 25 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 7.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 4 | 101 | 91 | 90.1% | 5 | 1 | 116 | 7.68 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 39 | 7.38 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 0 | 107 | 6.55 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 2 | 3 | 94 | 7 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 85 | 97.7% | 0 | 3 | 97 | 6.82 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 4 | 39 | 6.73 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 58 | 7.07 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ