Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Inter Milan hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan de Vrij
0 - 1 Carlos Joaquin Correa
0 - 2 Marcus Thuram
0 - 3 Marcus Thuram
0 - 4 Stefan de Vrij
0 - 5 Yann Bisseck
Piotr Zielinski
Davide Frattesi
Marko Arnautovic
Tajon Buchanan
Marko Arnautovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 31 | 5.68 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 37 | 5.32 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 54 | 5.48 | |
| 18 | Abdou Harroui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 5.6 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 35 | 5.57 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 11 | Casper Tengstedt | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 4 | Flavius Daniliuc | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 56 | 5.93 | |
| 31 | Tomas Suslov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 38 | 5.31 | |
| 21 | Daniel Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 28 | 6.27 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.64 | |
| 6 | Reda Belahyane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 46 | 5.84 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 2 | 0 | 72 | 7.31 | |
| 8 | Marko Arnautovic | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 140 | 133 | 95% | 0 | 5 | 149 | 8.64 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 2 | 78 | 7.48 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 24 | 6.36 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 11 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 45 | 9.92 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 36 | 6.92 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 9.64 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 92 | 87 | 94.57% | 2 | 1 | 101 | 8.22 | |
| 31 | Yann Bisseck | 1 | 1 | 0 | 87 | 84 | 96.55% | 1 | 0 | 101 | 7.88 | ||
| 30 | Carlos Augusto | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 117 | 113 | 96.58% | 4 | 0 | 128 | 8.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ