Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Juventus hôm nay ngày 27/08/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dusan Vlahovic
0 - 2 Nicolo Savona
0 - 3 Dusan Vlahovic
Douglas Luiz Soares de Paulo
Pierre Kalulu Kyatengwa
Jonas Rouhi
Lorenzo Anghele
Danilo Luiz da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 19 | 5.72 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 5 | 0 | 69 | 5.47 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.7 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 0 | 77 | 5.7 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.54 | |
| 18 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 24 | 5.49 | |
| 11 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 4 | 0 | 63 | 5.95 | |
| 21 | Daniel Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 29 | Faride Alidou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 16 | 6.06 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 61 | 6.06 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 5.72 | |
| 14 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 5.65 | |
| 6 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 56 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 101 | 89 | 88.12% | 0 | 2 | 113 | 7.69 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 24 | 8.27 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.99 | |
| 26 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 0 | 92 | 7.49 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 1 | 85 | 7.34 | |
| 32 | Juan David Cabal Murillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 82 | 71 | 86.59% | 1 | 2 | 106 | 6.82 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 2 | 70 | 7.06 | |
| 51 | Samuel Mbangula | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 35 | 7.7 | ||
| 10 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 65 | 7.94 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 8.22 | |
| 36 | Lorenzo Anghele | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 40 | Jonas Rouhi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ