Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Juventus hôm nay ngày 18/02/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Dusan Vlahovic
2 - 2 Adrien Rabiot
Federico Chiesa
Alex Sandro Lobo Silva
Carlos Alcaraz
Arkadiusz Milik
Timothy Weah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.32 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.59 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 6 | 6.34 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 32 | Juan Carlos Caballero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 21 | Daniel Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 17 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.45 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.36 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 15 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ