Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Monza hôm nay ngày 05/11/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Monza tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Monza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dario DAmbrosio
0 - 1 Lorenzo Colombo
Lorenzo Colombo
Samuele Birindelli
Warren Bondo
Valentín Carboni
0 - 2 Lorenzo Colombo
0 - 3 Luca Caldirola
Dany Mota Carvalho
Jean-Daniel Akpa-Akpro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 28 | 6.04 | |
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 15 | 6.35 | |
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 1 | 1 | 16 | 6.45 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 99 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 18 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 7 | 1 | 23 | 6.46 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 30 | 5.95 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 43 | 6.36 | |
| 6 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 6.84 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 6.91 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.61 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 41 | 6.34 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.77 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 30 | 6.81 | |
| 9 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.8 | |
| 80 | Samuele Vignato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 19 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ