Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Parma hôm nay ngày 23/11/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enrico Del Prato
0 - 1 Mateo Pellegrino Casalanguila
Mateo Pellegrino Casalanguila
Sascha Britschgi
Adrian Benedyczak
Emanuele Valeri
1 - 2 Mateo Pellegrino Casalanguila
Nahuel Estevez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 31 | 6.87 | |
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 2 | 3 | 78 | 7.14 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 1 | 58 | 6.45 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 5 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 17 | 6.45 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 44 | 5.62 | |
| 17 | Giovane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 46 | 7.32 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 4 | 55 | 6.7 | |
| 73 | Moatasem Al-Musrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 28 | 6.24 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 7 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 0 | 66 | 6.59 | |
| 25 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 22 | 5.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 34 | 6.75 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 50 | 6.14 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 0 | 67 | 7.85 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 47 | 6.67 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 36 | 6.64 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 36 | 7.86 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 46 | 5.91 | |
| 18 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 37 | 6.86 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 2 | 60 | 7.39 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 24 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ